Đoạn trích "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc mang đến bức tranh chân thực và cảm động về những tháng ngày khó khăn, nghèo đói của người nông dân Việt Nam trong giai đoạn giáp hạt, khi nạn đói trở thành mối đe dọa lớn nhất với các gia đình. Qua dòng hồi tưởng của nhân vật “tôi,” tác giả khắc họa hình ảnh người bà tảo tần, hết lòng vì con cháu. Đó không chỉ là biểu tượng của sự hy sinh mà còn là minh chứng cho lòng nhân ái, tình thương bao la và sức mạnh phi thường của những con người trong nghịch cảnh. Bà hiện lên như một điểm tựa vững chắc cho cả gia đình. Trong cái nghèo đói, bà không ngừng tìm cách xoay xở, dù là chạy vạy từng bát gạo hay bán đi tài sản quý giá nhất trong nhà – con nghé non. Đỉnh cao của sự hy sinh là khi bà nhường cơm trắng cho cháu nhỏ, còn mình chỉ ăn củ chuối luộc mà vẫn cười nói rằng mình no. Những hành động ấy không chỉ khiến ta cảm động mà còn khơi dậy lòng kính trọng đối với người bà giàu tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng. Tuy nhiên, bên cạnh sự tảo tần của bà, đoạn trích cũng làm nổi bật tinh thần đoàn kết của người dân quê. Dù bản thân cũng thiếu thốn, hàng xóm vẫn sẵn lòng chia sẻ vài bát gạo hay khúc cá kho. Điều này minh chứng cho nét đẹp văn hóa “lá lành đùm lá rách,” là điểm sáng nhân văn giữa bức tranh cuộc sống khắc nghiệt. Qua cách miêu tả giản dị mà sâu sắc, "Mùa giáp hạt" không chỉ tái hiện nỗi cơ cực của một thời mà còn gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: tình yêu thương, lòng kiên cường và hy vọng là chìa khóa để con người vượt qua mọi thử thách. Đọc đoạn trích, ta không chỉ thấu hiểu những hy sinh của ông bà, cha mẹ mà còn cảm nhận rõ hơn giá trị của tình cảm gia đình trong cuộc sống hiện đại. Đây là lời nhắc nhở trân quý về công lao của những người đã nuôi nấng, bảo bọc ta trong từng ngày khó khăn.